越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quả đúng” (1)
quả đúng

英语
副after all
Quả đúng là hôm nay trời nóng.
Indeed, it is hot today.
相关词“quả đúng” (0)
未找到相关词。
短语“quả đúng” (1)
Quả đúng là hôm nay trời nóng.
Indeed, it is hot today.
